Phép dịch "service" thành Tiếng Việt

lễ, bộ đồ, cục là các bản dịch hàng đầu của "service" thành Tiếng Việt.

service noun interjection masculine ngữ pháp

Accomplissement d'une ou de plusieurs prestations afin de satisfaire sa clientèle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lễ

    verb noun

    Sa femme et lui ont assisté au service de baptême.

    Ông và vợ ông đã đến dự buổi lễ báp têm.

  • bộ đồ

    Le défibrillateur de ton costume est hors-service.

    Máy khử rung trong bộ đồ của anh hỏng rồi.

  • cục

    noun

    Votre chef de service nous a présenté recemment au séminaire sur la fraude dans le jeu.

    Ngài cục trưởng đã giới thiệu chúng ta tại Hội thảo chống gian lận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vụ
    • ban
    • sở
    • phòng
    • bộ
    • bộ bát đĩa
    • dịch vụ
    • lượt dọn ăn
    • lượt phục vụ
    • nghĩa vụ quân sự
    • phục vụ
    • quân dịch
    • sự dùng
    • sự giao bóng
    • sự giúp đỡ
    • sự hầu hạ
    • sự phát
    • sự phân phát
    • sự phục vụ
    • sự sử dụng
    • sự trực
    • tổ chức
    • nha
    • cỗ
    • công vụ
    • cơ quan
    • nhiệm vụ
    • cây thanh lương trà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " service " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "service" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "service" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch