Phép dịch "senteur" thành Tiếng Việt
mùi thơm, hương là các bản dịch hàng đầu của "senteur" thành Tiếng Việt.
senteur
noun
feminine
ngữ pháp
-
mùi thơm
noun(văn học) mùi thơm
-
hương
nounEn fait, les agréables senteurs des aromates les rendent tout aussi populaires aujourd’hui qu’il y a des milliers d’années.
Quả thật, ngày nay người ta vẫn còn ưa chuộng những hương liệu đầy quyến rũ như cách đây hàng ngàn năm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "senteur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lathyrus odoratus
-
nấm hương
-
nước hoa
-
đậu hương
-
Lathyrus odoratus
Thêm ví dụ
Thêm