Phép dịch "sentence" thành Tiếng Việt

bản án, quyết định, châm ngôn là các bản dịch hàng đầu của "sentence" thành Tiếng Việt.

sentence noun feminine ngữ pháp

Punition imposée à une personne reconnue coupable d'un crime.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bản án

    noun

    Je voulais vous donner mon opinion concernant la sentence.

    Tôi muốn bày tỏ quan điểm của mình về bản án.

  • quyết định

    verb
  • châm ngôn

    noun

    (từ cũ nghĩa cũ) châm ngôn [..]

    ” (Proverbes 13:8). Quelle est la leçon de cette sage sentence ?

    (Châm-ngôn 13:8) Lời khôn ngoan này chứa đựng bài học nào?

  • cách ngôn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sentence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sentence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sentence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch