Phép dịch "sensible" thành Tiếng Việt

nhạy, cảm tính, nhạy cảm là các bản dịch hàng đầu của "sensible" thành Tiếng Việt.

sensible adjective masculine ngữ pháp

Qui a la faculté de recevoir les impressions physiques

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhạy

    Je suis trà ̈ s sensible au froid, tu le sais.

    Em biết anh nhạy cảm với lạnh mà.

  • cảm tính

    noun

    (triết học) (do) cảm tính

  • nhạy cảm

    Je suis trà ̈ s sensible au froid, tu le sais.

    Em biết anh nhạy cảm với lạnh mà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rõ rệt
    • có cảm giác
    • cảm thấy được
    • âm dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sensible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sensible" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sensible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch