Phép dịch "sellette" thành Tiếng Việt
ghế bị cáo, bàn điêu khắc nhỏ, ghế treo là các bản dịch hàng đầu của "sellette" thành Tiếng Việt.
sellette
noun
feminine
ngữ pháp
-
ghế bị cáo
-
bàn điêu khắc nhỏ
-
ghế treo
ghế treo (của thợ xây)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sellette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm