Phép dịch "sec" thành Tiếng Việt

khô, khan, gầy là các bản dịch hàng đầu của "sec" thành Tiếng Việt.

sec adjective noun masculine ngữ pháp

(Presque) dépourvu de liquide ou d'humidité. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khô

    adjective

    (Presque) dépourvu de liquide ou d'humidité.

    Les chiens mouillés puent plus que les secs.

    Chó ướt tỏa nhiều mùi hôi hơn chó khô.

  • khan

    Pour une toux sèche, du bois de santal.

    Nhưng nếu là ho khan thì dùng đàn hương.

  • gầy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ráo
    • đét
    • gọn
    • đanh
    • xẵng
    • thỏm
    • can táo
    • cụt lủn
    • cụt ngủn
    • cứng đờ
    • hanh hao
    • khô khan
    • khô ráo
    • không mềm mỏng
    • mạnh và nhanh
    • nắng ráo
    • thức ăn khô
    • trạng thái khô
    • ít ngọt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sec"

Các cụm từ tương tự như "sec" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch