Phép dịch "seaborgium" thành Tiếng Việt
Seaborgi, seaborgi là các bản dịch hàng đầu của "seaborgium" thành Tiếng Việt.
seaborgium
noun
masculine
ngữ pháp
Élément chimique
-
Seaborgi
élément chimique ayant le numéro atomique 106
-
seaborgi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seaborgium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm