Phép dịch "se solidifier" thành Tiếng Việt

ngưng kết, rắn lại, đông là các bản dịch hàng đầu của "se solidifier" thành Tiếng Việt.

se solidifier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngưng kết

  • rắn lại

  • đông

    verb

    puis en la laissant refroidir et se solidifier dans un certain état.

    làm nguội và đông cứng nó lại thành 1 trạng thái mới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đông đặc
    • đông đặc lại
    • đặc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " se solidifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "se solidifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch