Phép dịch "se risquer" thành Tiếng Việt

liều, làm liều, mạo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "se risquer" thành Tiếng Việt.

se risquer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • liều

    verb

    Mais vous risquez votre vie tous les jours.

    Dù sao thì, các bạn đây đang liều mạng mình mỗi ngày, phải không?

  • làm liều

  • mạo hiểm

    adjective

    Alors que vous risquez votre vie pour le protéger.

    Anh có thể mạo hiểm mạng sống để bảo vệ thằng bé không?

  • đánh liều

    Vous risquez la vie de vos hommes.

    Anh đang đánh liều chính mạng sống người của mình đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " se risquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "se risquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch