Phép dịch "se noyer" thành Tiếng Việt
chết đuối, chìm ngập, ngập là các bản dịch hàng đầu của "se noyer" thành Tiếng Việt.
se noyer
Être suffoqué dans l'eau ou un autre fluide ; mourrir par suffocation dans l'eau.
-
chết đuối
Le fait est que tu as presque laissé ton ami se noyer.
Sự thật là, cháu đã suýt để cho bạn cháu chết đuối dưới con sông đó.
-
chìm ngập
-
ngập
adjectiveVous vous noierez dans le sang et vous mourrez, Faulkner.
Anh sẽ ngập tới cổ trong máu và anh sẽ chết, Faulkner.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trầm mình
- trẫm mình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " se noyer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm