Phép dịch "se briser" thành Tiếng Việt

vỡ, bể, tan vỡ là các bản dịch hàng đầu của "se briser" thành Tiếng Việt.

se briser

tourner (un coin)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vỡ

    Mes parents comprenaient qu'il faut faire attention au cristal pour éviter qu'il se brise.

    Bố mẹ hiểu rằng ly thủy tinh đẹp cần được nâng niu nếu không muốn bị vỡ.

  • bể

    verb noun
  • tan vỡ

    adjective

    Ce qu'a fait Doug nous brise le cœur.

    Trái tim chúng tôi như tan vỡ khi nghĩ về những gì Doug đã gây ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vỗ vào
    • đau xót
    • bị bể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " se briser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "se briser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "se briser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch