Phép dịch "scout" thành Tiếng Việt
hướng đạo, hướng đạo sinh là các bản dịch hàng đầu của "scout" thành Tiếng Việt.
scout
noun
masculine
ngữ pháp
-
hướng đạo
Tu crois vraiment que ton bricolage de scout va marcher?
Anh thật sự nghĩ trò hướng đạo sinh này có tác dụng sao.
-
hướng đạo sinh
Tu crois vraiment que ton bricolage de scout va marcher?
Anh thật sự nghĩ trò hướng đạo sinh này có tác dụng sao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scout"
Các cụm từ tương tự như "scout" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổ chức Phong trào Hướng đạo Thế giới
-
như scout
-
Hướng đạo Canada
-
Luật Hướng đạo
-
Khăn quàng
-
Hội Nam Hướng đạo Mỹ
-
Trại Họp bạn Hướng đạo Thế giới
-
Trại Họp bạn Tráng sinh Hướng đạo Thế giới
Thêm ví dụ
Thêm