Phép dịch "scout" thành Tiếng Việt

hướng đạo, hướng đạo sinh là các bản dịch hàng đầu của "scout" thành Tiếng Việt.

scout noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hướng đạo

    Tu crois vraiment que ton bricolage de scout va marcher?

    Anh thật sự nghĩ trò hướng đạo sinh này có tác dụng sao.

  • hướng đạo sinh

    Tu crois vraiment que ton bricolage de scout va marcher?

    Anh thật sự nghĩ trò hướng đạo sinh này có tác dụng sao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scout"

Các cụm từ tương tự như "scout" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch