Phép dịch "scinder" thành Tiếng Việt
chia, tách, rạch là các bản dịch hàng đầu của "scinder" thành Tiếng Việt.
scinder
verb
ngữ pháp
-
chia
verbL'astuce était de scinder la construction de l'ordinateur
Cái hay ở đây là cách chia cấu trúc của máy tính
-
tách
verb nounUne paire de trous de serrures et une clé qui se scinde en deux.
Hai lỗ khóa và một chìa khóa được tách ra làm hai.
-
rạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scinder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scinder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chia ra · tách ra
Thêm ví dụ
Thêm