Phép dịch "scientifique" thành Tiếng Việt

khoa học, nhà khoa học, người theo thuyết khoa học vạn năng là các bản dịch hàng đầu của "scientifique" thành Tiếng Việt.

scientifique adjective noun masculine ngữ pháp

Qui a la qualité d'être dérivé de, ou cohérent avec la méthode scientifique. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoa học

    noun

    Pour les deux traductions, je dois consulter souvent le dictionnaire et je constate qu'il manque trop de termes scientifiques.

    Cho cả hai bản dịch tôi luôn phải dùng từ điển và tôi thấy quá thiếu những từ khoa học trong đó.

  • nhà khoa học

    personne qui se consacre à l'étude d'une science

    Galilée était le plus grand scientifique de son époque.

    Galileo là nhà khoa học danh tiếng nhất vào thời đó.

  • người theo thuyết khoa học vạn năng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scientifique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scientifique"

Các cụm từ tương tự như "scientifique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scientifique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch