Phép dịch "scie" thành Tiếng Việt
cưa, cái cưa, cá đao là các bản dịch hàng đầu của "scie" thành Tiếng Việt.
scie
noun
feminine
ngữ pháp
Outil possédant une lame dentée dont on se sert pour couper. [..]
-
cưa
verbJe me suis servi d'une scie très silencieuse.
Anh đã dùng một cây cưa rất êm.
-
cái cưa
Par exemple, ils ont un modèle électrique de cette scie.
Ví dụ, họ có cái cưa này bằng điện.
-
cá đao
noun(động vật học) cá đao
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lưỡi cưa
- người quấy rầy
- điều bực mình
- điều nhàm
- đàn cưa
- Cưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scie"
Các cụm từ tương tự như "scie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cưa tay
-
chân chấu · răng cưa
-
cũ quấy rầy
-
cá đao · cá đuối cưa
-
cưa máy
-
rửa cưa
-
cưa tay
-
chèo lùi · cưa · làm bực mình · làm sửng sốt · quấy rầy · xẻ
Thêm ví dụ
Thêm