Phép dịch "saper" thành Tiếng Việt

xói lở, xói, phá hoại ngầm là các bản dịch hàng đầu của "saper" thành Tiếng Việt.

saper verb ngữ pháp

détruire les fondations [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xói lở

  • xói

  • phá hoại ngầm

    (nghĩa bóng) phá hoại ngầm

  • đào chân cho đổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "saper" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mặc quần áo · ăn mặc
  • cái hái · hầm chân tường · hầm hào · sự phá hoại ngầm · đường hầm hào
Thêm

Bản dịch "saper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch