Phép dịch "sanitaire" thành Tiếng Việt

thiết bị vệ sinh, vệ sinh y tế, vệ sinh là các bản dịch hàng đầu của "sanitaire" thành Tiếng Việt.

sanitaire adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thiết bị vệ sinh

    (số nhiều) thiết bị vệ sinh (như nhà tắm, nhà vệ sinh ... )

  • vệ sinh y tế

    (thuộc) vệ sinh y tế

  • vệ sinh

    noun

    Ensuite, les garçons nettoyèrent ensemble les miroirs des sanitaires.

    Sau đó hai cậu bé cùng nhau lau các tấm gương trong phòng vệ sinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sanitaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sanitaire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sanitaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch