Phép dịch "salvateur" thành Tiếng Việt
cứu nguy, người cứu nguy là các bản dịch hàng đầu của "salvateur" thành Tiếng Việt.
salvateur
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cứu nguy
(văn học) cứu nguy
-
người cứu nguy
(văn học) người cứu nguy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salvateur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm