Phép dịch "salvateur" thành Tiếng Việt

cứu nguy, người cứu nguy là các bản dịch hàng đầu của "salvateur" thành Tiếng Việt.

salvateur adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cứu nguy

    (văn học) cứu nguy

  • người cứu nguy

    (văn học) người cứu nguy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salvateur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "salvateur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch