Phép dịch "saloon" thành Tiếng Việt

quán rượu, sòng bạc là các bản dịch hàng đầu của "saloon" thành Tiếng Việt.

saloon noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quán rượu

    On va dormir dans l'ancien saloon de la ville.

    Có một quán rượu cũ ở dưới đầu kia thị trấn.

  • sòng bạc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saloon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "saloon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch