Phép dịch "saline" thành Tiếng Việt
xem salin là bản dịch của "saline" thành Tiếng Việt.
saline
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
xem salin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "saline"
Các cụm từ tương tự như "saline" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
diêm trường · diêm điền
-
Château-Salins
-
Xưởng muối hoàng gia Arc-et-Senans
-
Salins-les-Bains
-
muối · ruộng muối
Thêm ví dụ
Thêm