Phép dịch "salami" thành Tiếng Việt
xúc xích ý, Salami là các bản dịch hàng đầu của "salami" thành Tiếng Việt.
salami
noun
masculine
ngữ pháp
-
xúc xích ý
Je voudrais un salami-fromage et une bière.
Vui lòng đặt dùm tôi một xúc-xích Ý và một bánh mì phô-mai và một ly bia.
-
Salami
saucisson originaire d'Italie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salami " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm