Phép dịch "saisi" thành Tiếng Việt
bị tịch biên, bị tịch thu là các bản dịch hàng đầu của "saisi" thành Tiếng Việt.
saisi
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị tịch biên
-
bị tịch thu
Abby a dit que des centaines de gens ont été saisis.
Abby cho biết hàng trăm tài khoản vay mà hắn tạo đều bị tịch thu.
-
bị tịch biên của cải (người)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saisi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "saisi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt lấy · chiếm lấy
-
tịch biên · tịch kí
-
cướp
-
bím
-
hãy bắt
-
bắt chợt
-
xớt
Thêm ví dụ
Thêm