Phép dịch "sacrifice" thành Tiếng Việt
hy sinh, lễ hiến sinh, sự hy sinh là các bản dịch hàng đầu của "sacrifice" thành Tiếng Việt.
sacrifice
noun
masculine
ngữ pháp
Action par laquelle on offre certaines choses aux dieux
-
hy sinh
verbsự hy sinh; (điều) hy sinh [..]
Mais les récompenses peuvent largement compenser le sacrifice.
Nhưng phần thưởng sẽ lớn hơn những gì chị đã hy sinh.
-
lễ hiến sinh
(tôn giáo) lễ hiến sinh
-
sự hy sinh
sự hy sinh; (điều) hy sinh [..]
En fin de compte, le sacrifice est une question de cœur.
Cuối cùng, sự hy sinh là một vấn đề thuộc con tim—tâm hồn.
-
Hy sinh
offrande typiquement à un dieu
Ils ont fait beaucoup de sacrifices pour vous et ils continuent d’en faire.
Họ đã hy sinh nhiều và tiếp tục hy sinh cho các em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sacrifice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sacrifice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hy
-
bỏ mình
-
tế
Thêm ví dụ
Thêm