Phép dịch "sacrement" thành Tiếng Việt
thánh lễ, phép, lễ cưới là các bản dịch hàng đầu của "sacrement" thành Tiếng Việt.
sacrement
noun
masculine
ngữ pháp
Acte ou cérémonie sacré chez les Chrétiens.
-
thánh lễ
Vous sauverez ce garçon s'il reçoit les sacrements de l'Église avant de mourir.
Sơ có thể cứu rỗi cho cậu ta bằng thánh lễ rửa tội trước giờ anh ta chết
-
phép
noun -
lễ cưới
-
Bí tích
rite cultuel revêtant une dimension sacrée
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sacrement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sacrement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chức Thánh
-
làm phép
Thêm ví dụ
Thêm