Phép dịch "sable mouvant" thành Tiếng Việt

cát vần, Cát lún, cát lún là các bản dịch hàng đầu của "sable mouvant" thành Tiếng Việt.

sable mouvant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cát vần

  • Cát lún

    sol granuleux saturé en eau

    Les sables mouvants ne peuvent pas vraiment t'engloutir.

    Cát lún thật ra thì không nuốt chửng chúng ta được đâu.

  • cát lún

    Le dernier dans les sables mouvants du Hamad.

    Còn đứa kia bị cát lún nuốt ở Hammad.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sable mouvant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sable mouvant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch