Phép dịch "rubicond" thành Tiếng Việt

đỏ, đỏ gây là các bản dịch hàng đầu của "rubicond" thành Tiếng Việt.

rubicond adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đỏ

    adjective

    đỏ (mặt)

  • đỏ gây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubicond " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rubicond" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch