Phép dịch "royalties" thành Tiếng Việt
royalties
noun
feminine
ngữ pháp
-
tiền phần trăm hoa lợi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " royalties " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm