Phép dịch "rowing" thành Tiếng Việt
môn bơi thuyền là bản dịch của "rowing" thành Tiếng Việt.
rowing
-
môn bơi thuyền
(thể dục thể thao) môn bơi thuyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rowing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rowing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bơi thuyền
Thêm ví dụ
Thêm