Phép dịch "routine" thành Tiếng Việt
nếp cũ, lề thói đã quen là các bản dịch hàng đầu của "routine" thành Tiếng Việt.
routine
noun
feminine
ngữ pháp
-
nếp cũ
-
lề thói đã quen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " routine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm