Phép dịch "route" thành Tiếng Việt
đường, con đường, đường sá là các bản dịch hàng đầu của "route" thành Tiếng Việt.
route
noun
feminine
ngữ pháp
Voie praticable par les voitures. ''(Sens général).'' [..]
-
đường
nounJim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal.
Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.
-
con đường
(nghĩa bóng) con đường [..]
Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal.
Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.
-
đường sá
Vous pouvez faire de grands changements. Vous pouvez faire construire des routes.
Bạn có thể tạo ra rất nhiều sự thay đổi. Bạn có thể xây đường sá.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường đi
- đường giao thông
- lộ
- đàng
- cuộc hành trình
- hướng đi
- đạo lộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " route " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "route"
Các cụm từ tương tự như "route" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt đầu · Bắt đầu từ đây · Chuẩn bị bắt đầu
-
bạn đường
-
Con đường tơ lụa
-
giấy đi đường · lộ trình
-
chia chọn · chia chọn gửi đi
-
đường trường
-
quan lộ · đường cái quan
-
đường chiến lược
Thêm ví dụ
Thêm