Phép dịch "rouet" thành Tiếng Việt

xa, vày, bánh bật lửa là các bản dịch hàng đầu của "rouet" thành Tiếng Việt.

rouet noun masculine ngữ pháp

Appareil utilisé pour fabriquer le fil, ayant un seul fuseau et une roue actionnée par la main ou le pied.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xa

    adjective noun
  • vày

  • bánh bật lửa

    bánh bật lửa (ở súng cổ)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bánh đai
    • cái xa
    • khung giếng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rouet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rouet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch