Phép dịch "roter" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "roter" thành Tiếng Việt.

roter verb ngữ pháp

Expulser bruyamment de l'air depuis l'estomac jusqu'à la bouche.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • verb

    (thông tục) ợ [..]

    En gros, elle rote et sue, c'est ce qu'est le pain :

    đặc biết nó sẽ chua và đổ mồ hôi, đây là đặc trưng của bánh mỳ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch