Phép dịch "ronronnement" thành Tiếng Việt
như ronron là bản dịch của "ronronnement" thành Tiếng Việt.
ronronnement
noun
masculine
ngữ pháp
-
như ronron
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ronronnement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm