Phép dịch "rond-point" thành Tiếng Việt
bùng binh, bồn tròn ngã tư là các bản dịch hàng đầu của "rond-point" thành Tiếng Việt.
rond-point
noun
masculine
ngữ pháp
Aire ronde et large, généralement à la fin d'une route, permettant aux véhicules de tourner plus facilement. [..]
-
bùng binh
-
bồn tròn ngã tư
bồn tròn ngã tư (ngã năm, ngã sáu ... ), bồn giao điểm hoa thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rond-point " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rond-point"
Thêm ví dụ
Thêm