Phép dịch "ronchon" thành Tiếng Việt
người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn, gắt gỏng là các bản dịch hàng đầu của "ronchon" thành Tiếng Việt.
ronchon
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Personne de mauvais tempérament.
-
người hay càu nhàu
-
người hay cằn nhằn
-
gắt gỏng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ronchon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm