Phép dịch "rogaton" thành Tiếng Việt

đồ bỏ đi, đồ ăn thừa là các bản dịch hàng đầu của "rogaton" thành Tiếng Việt.

rogaton noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đồ bỏ đi

    (từ cũ, nghĩa cũ) đồ bỏ đi

  • đồ ăn thừa

    (thường số nhiều) đồ ăn thừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rogaton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rogaton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch