Phép dịch "rococo" thành Tiếng Việt

rococo, kiểu rôcôcô, cổ hủ là các bản dịch hàng đầu của "rococo" thành Tiếng Việt.

rococo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rococo

  • kiểu rôcôcô

    (theo) kiểu rôcôcô [..]

  • cổ hủ

    (nghĩa rộng) cổ hủ, lỗi thời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lối cổ hủ
    • lỗi thời
    • đồ cũ kỹ
    • Rococo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rococo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rococo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Kiến trúc Rococo

Thêm

Bản dịch "rococo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch