Phép dịch "rivet" thành Tiếng Việt
ri-vê, đinh tán là các bản dịch hàng đầu của "rivet" thành Tiếng Việt.
rivet
noun
masculine
ngữ pháp
-
ri-vê
-
đinh tán
(kỹ thuật) đinh tán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm