Phép dịch "risotto" thành Tiếng Việt

cơm ý, Risotto là các bản dịch hàng đầu của "risotto" thành Tiếng Việt.

risotto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cơm ý

    Je vais devoir ramasser le risotto par terre pour le manger.

    Giờ cơm Ý của tôi lại còn bị rớt xuống đất nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risotto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Risotto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Risotto

    ils ont des plats comme le risotto chop suey.

    họ còn có các món như kiểu risotto xào thập cẩm.

Hình ảnh có "risotto"

Thêm

Bản dịch "risotto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch