Phép dịch "rigoureux" thành Tiếng Việt

chặt chẽ, khắc nghiệt, nghiêm khắc là các bản dịch hàng đầu của "rigoureux" thành Tiếng Việt.

rigoureux adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chặt chẽ

    adjective

    Nous allons mener une enquête coordonnée et rigoureuse.

    Chúng tôi sẽ cho mở một cuộc điều tra chặt chẽ.

  • khắc nghiệt

    La nature de l’« examen rigoureux » subi par Galilée demeure un mystère.

    Sự thật về việc Galileo bị “thẩm vấn khắc nghiệt” vẫn còn bí ẩn.

  • nghiêm khắc

    adjective

    ” Les chrétiens doivent eux aussi suivre un entraînement rigoureux.

    Tín đồ Đấng Christ cũng cần sự tập luyện nghiêm khắc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghiêm
    • ngặt
    • đậm
    • ác
    • chu mật
    • chính xác
    • khe khắt
    • khắt khe
    • nghiêm cách
    • nghiêm ngặt
    • ngặt nghèo
    • sít sao
    • tuyệt đối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigoureux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigoureux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rigoureux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch