Phép dịch "riche" thành Tiếng Việt

giàu, phong phú, màu mỡ là các bản dịch hàng đầu của "riche" thành Tiếng Việt.

riche adjective noun masculine ngữ pháp

Qui possède un trait particulier en abondance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giàu

    adjective

    Ayant beaucoup d'argent et de possessions.

    Un tel programme économique va aider les riches aux dépens des pauvres.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • phong phú

    adjective

    Beaucoup d'éléments de notre riche écosystème va s'avérer utile.

    Hệ sinh thái này rất phong phú, nó sẽ giúp chúng ta nhiều.

  • màu mỡ

    adjective

    màu mỡ (đất)

    Là, la terre est riche.

    Đất ở đây rất màu mỡ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sang
    • có của
    • có giá trị
    • dồi dào
    • giàu có
    • người giàu
    • nhà giàu
    • phú hộ
    • phú hữu
    • rất hay
    • sang trọng
    • đỉnh đang
    • sung túc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "riche"

Các cụm từ tương tự như "riche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch