Phép dịch "rhombique" thành Tiếng Việt
hình thoi, như orthorhombique là các bản dịch hàng đầu của "rhombique" thành Tiếng Việt.
rhombique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hình thoi
noun(khoáng vật học) (có) hình thoi
-
như orthorhombique
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhombique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm