Phép dịch "rhizome" thành Tiếng Việt

thân rễ, Thân rễ là các bản dịch hàng đầu của "rhizome" thành Tiếng Việt.

rhizome noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thân rễ

    (thực vật học) thân rễ

  • Thân rễ

    type de tige souterraine de certaines plantes

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhizome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rhizome"

Các cụm từ tương tự như "rhizome" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rhizome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch