Phép dịch "retravailler" thành Tiếng Việt

gia công lại, làm lại, làm việc lại là các bản dịch hàng đầu của "retravailler" thành Tiếng Việt.

retravailler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gia công lại

  • làm lại

    Capture d' une zone Interface retravaillée

    Giữ khu vực Làm lại giao diện

  • làm việc lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trau chuốt lại
    • trau lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retravailler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retravailler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch