Phép dịch "retrait" thành Tiếng Việt

sự co lại, sự lùi vào, sự rút là các bản dịch hàng đầu của "retrait" thành Tiếng Việt.

retrait noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự co lại

  • sự lùi vào

  • sự rút

    sur le nombre de soldats, le calendrier des retraits,

    vào số lượng binh lính, sự rút quân,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự rút lui
    • sự rút mất
    • sự rút về
    • sự rút xuống
    • sự thu hồi
    • thụt lề
    • tụt lề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retrait " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "retrait" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "retrait" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch