Phép dịch "retrait" thành Tiếng Việt
sự co lại, sự lùi vào, sự rút là các bản dịch hàng đầu của "retrait" thành Tiếng Việt.
retrait
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự co lại
-
sự lùi vào
-
sự rút
sur le nombre de soldats, le calendrier des retraits,
vào số lượng binh lính, sự rút quân,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự rút lui
- sự rút mất
- sự rút về
- sự rút xuống
- sự thu hồi
- thụt lề
- tụt lề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retrait " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retrait" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rước đèn
-
hưu quan
-
hang ổ · hiệu thu không · hưu · hưu bổng · hưu trí · kí trúc xá · lương hưu · nơi ẩn cư · rút lui · sự cấm phòng · sự lui quân · sự lui về · sự mỏng bớt · sự rút lui · sự rút nước · sự về hưu · sự ẩn cư · độ mỏng bớt
-
thụt lề · tụt lề
-
tụt vào
-
hưu non
-
thụt
-
cáo hưu · hồi hưu · về hưu
Thêm ví dụ
Thêm