Phép dịch "restriction" thành Tiếng Việt
sự bớt ăn tiêu, sự hạn chế, điều hạn chế là các bản dịch hàng đầu của "restriction" thành Tiếng Việt.
restriction
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự bớt ăn tiêu
sự hạn chế chi tiêu
-
sự hạn chế
DÉCISION La Cour suprême juge cette restriction excessive.
XÉT XỬ Tòa Tối Cao nhận thấy sự hạn chế đó quá khắt khe.
-
điều hạn chế
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giới hạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restriction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "restriction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạn chế site
-
hạn chế web
-
Enzyme giới hạn
-
Kỹ thuật RFLP
Thêm ví dụ
Thêm