Phép dịch "restes" thành Tiếng Việt

hài cốt, tro tàn, xác là các bản dịch hàng đầu của "restes" thành Tiếng Việt.

restes noun verb masculine ngữ pháp

Ce qui n'a pas été consommé d'un repas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hài cốt

    noun

    Qu’apprend-on du site où les restes ont été trouvés ?

    Địa điểm tìm thấy những hài cốt này cho chúng ta biết điều gì?

  • tro tàn

    fig.

  • xác

    noun

    Tu crois qu'il reste un peu d'esprit dans ces rôdeurs?

    Anh vẫn tin xác sống vẫn còn trí nhớ, hả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " restes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "restes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "restes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch