Phép dịch "ressouder" thành Tiếng Việt

hàn gắn, hàn gắn lại, hàn lại là các bản dịch hàng đầu của "ressouder" thành Tiếng Việt.

ressouder verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàn gắn

  • hàn gắn lại

    (nghĩa bóng) hàn gắn lại (một mối tình ... )

  • hàn lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ressouder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ressouder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch