Phép dịch "ressemblance" thành Tiếng Việt
nét giống nhau, sự giống, sự gống nhau là các bản dịch hàng đầu của "ressemblance" thành Tiếng Việt.
ressemblance
noun
feminine
ngữ pháp
-
nét giống nhau
(số nhiều) nét giống nhau
-
sự giống
Évidemment, vous voyez la ressemblance.
Các bạn có thể dễ dàng thấy sự giống nhau đúng không?
-
sự gống nhau
-
tương tự
Ressemblances entre Néphi et Samuel le Lamanite
Những điểm tương tự giữa Nê Phi và Sa Mu Ên người La Man
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ressemblance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ressemblance"
Thêm ví dụ
Thêm