Phép dịch "requis" thành Tiếng Việt
cần thiết, người bị trưng tập, đòi hỏi là các bản dịch hàng đầu của "requis" thành Tiếng Việt.
requis
adjective
verb
particle
masculine
ngữ pháp
Participe passé du verbe requérir.
-
cần thiết
adjectiveJe vais chercher les papiers requis. Cette carte est périmée.
Tôi sẽ làm những giấy tờ cần thiết vì thẻ này hết tác dụng rồi.
-
người bị trưng tập
-
đòi hỏi
Ensemble, nous pouvons accomplir le travail requis, et nous le ferons.
Chúng ta có thể và sẽ cùng nhau hoàn tất công việc đòi hỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " requis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "requis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đúng tuổi · đến tuổi
-
trưng tập · yêu cầu · đòi · đòi hỏi
-
đáo tuế
Thêm ví dụ
Thêm